字義Nghĩa
Hào - cỏ dạimáy dịch
hāoHAO
- 1.nhổ cỏ
- 2.nắm hoặc túm chặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薅〈动〉 拔除田草 泛指拔去 薅hāo拔,去掉~草培土。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cỏ dại