學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Vi - cây dương xỉ Osmunda regalismáy dịch

wēiVY

  1. 1.Osmunda regalis, một loài dương xỉ
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薇〈名〉 草名,又名大巢菜” 采薇而食之。--《史记·伯夷传》 采薇而食者。--明·顾炎武《复庵记》 知君秉性甘薇蕨,暇日相思还杖藜。--方文《访姚若侯山中不值留此》 又如薇藿(薇,菜名,又名野豌豆;藿为豆叶。指贫者所吃的食物) 指蔷薇 碧脑浮冰,红薇染露。--宋·周密《天香》 薇wēi薇菜,也叫"巢菜"或"野豌豆"。一年生或多年生草本,花紫色。嫩苗和种子可作蔬菜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [wēi] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict