字義Nghĩa
Vi - cây dương xỉ Osmunda regalismáy dịch
wēiVY
- 1.Osmunda regalis, một loài dương xỉ
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薇〈名〉 草名,又名大巢菜” 采薇而食之。--《史记·伯夷传》 采薇而食者。--明·顾炎武《复庵记》 知君秉性甘薇蕨,暇日相思还杖藜。--方文《访姚若侯山中不值留此》 又如薇藿(薇,菜名,又名野豌豆;藿为豆叶。指贫者所吃的食物) 指蔷薇 碧脑浮冰,红薇染露。--宋·周密《天香》 薇wēi薇菜,也叫"巢菜"或"野豌豆"。一年生或多年生草本,花紫色。嫩苗和种子可作蔬菜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 微 [wēi] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 薇薇安
- 紫薇cây tử vy
- 薔薇hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
- 趙薇Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
- 胡紫薇Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc
- 安·海瑟薇xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]
- 薔薇花蕾nụ hoa hồng