字義Nghĩa
Huy - chi Cirsium, cây gaimáy dịch
JìKẾ
- 1.họ [Ji4]
- 2.thành bang cổ của Trung Quốc gần Bắc Kinh ngày nay
jìKẾ
- 1.cây cỏ Việt
- 2.cây kế
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 魝 [jié] chỉ âm.
cây