字義Nghĩa
họ Cirsium, cây gaimáy dịch
JìKẾ
- 1.họ [Ji4]
- 2.thành bang cổ của Trung Quốc gần Bắc Kinh ngày nay
jìKẾ
- 1.cây cỏ Việt
- 2.cây kế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓟 (形声。从苃。义蓟属植物的泛称) 同本义 古州名 古县名 蓟县。秦置。治所在今北京城西南 县名。在天津市北部,邻接北京市和河北省。秦置无终县,隋改渔阳县,明入蓟州,1913年改为蓟县 蓟jì多年生草本,春天发芽,茎叶有刺和白色软毛,花紫红色。分大蓟和小蓟。全草供药用。嫩茎叶可食或作饲料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Cây cỏ