學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Allium bakerimáy dịch

xièGIỚI

  1. 1.Allium bakeri
  2. 2.hành tăm
  3. 3.hành lá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薤 一种蔬菜类植物,名为亚实基隆葱 又不食酸薤野菜。--《宛如钓》 薤xiè也叫"藠头"。多年生草本,叶细长中空。花小,紫色。嫩叶和地下鳞茎是普通的蔬菜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict