學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuốc lámáy dịch

xūnHUÂN

  1. 1.hương thơm
  2. 2.ấm
  3. 3.giáo dục

xūnHUÂN

  1. 1.cỏ thơm
  2. 2.Coumarouna odorata
  3. 3.đậu tonka
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薰 (形声。从苃,熏声。本义蕙草) 香草名。即蕙草”,又名零陵香” 薰,香草也。--《说文》 薰草,蕙草也。--《广雅》。按,即今零陵香。 叶曰薰,根曰薰是也。--《离骚》王逸注 一薰一蕕。--《左传·僖公四年》 浮山有草焉,名曰薰。麻叶而方茎,赤华而黑实,臭如蘼芜,佩之可以已疠。--《山海经·西山经》 腐鼠在坛,烧薰于宫。--《淮南子·说林》 又如薰莸(薰和莸。一种香草和一种臭草;比喻美丑、善恶或君子、小人等);薰燧(焚烧香草以取香);薰草(即蕙草。俗名佩兰) 香气、香味 薰xūn ⒈〈古〉指一种香草一~一莸(莸一种臭草)。 ⒉花草香草~。 ⒊通"熏 ⒈ ⒉"。火烟,熏烤~歇烬灭(烟停息,余火灭)。 薰xūn ⒈薰烤,用烟雾或气味接触物品~肉。~鱼。~蚊子。墙~黑了。茉莉花~茶叶。 ⒉火烟金炉扬~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [xūn] chỉ âm.

cây thuốc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict