字義Nghĩa
tên một loại thảo dượcmáy dịch
wěiVĨ
- 1.(cổ) loại cỏ
WěiVĨ
- 1.họ [Wei3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薳wěi 1.姓氏。春秋楚有薳泄。见《左传.昭公六年》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
躅 — thảo dược