學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên một loại thảo dượcmáy dịch

wěi

  1. 1.(cổ) loại cỏ

Wěi

  1. 1.họ [Wei3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薳wěi 1.姓氏。春秋楚有薳泄。见《左传.昭公六年》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

躅 — thảo dược

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict