學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dâu tây, mâm xôimáy dịch

biāoBIÊU

  1. 1.một loại mâm xôi

pāoBIÊU

  1. 1.Dùng trong tên các loại quả mọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

藨 即鹿藿(rhynchosia volubilis),一种多年生蔓草,叶互生,三出复叶,荚果红褐色 即莎草属植物,可以编席、草鞋 藨,即今所用作席者也。-- 《汉书》 藨草 藨biāo 1.多年生草本植物,生水边,高四尺多,丛生。茎可编席﹑制绳﹑鞋等物。 2.通"穮"。耕耘。 3.通"蒿"。气蒸发貌。 藨pāo 1.果名。莓的一种。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

薨 — cây cối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 藨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict