字義Nghĩa
Dianthus superbusmáy dịch
QúCỪ
- 1.họ [Qu2]
qúCỪ
- 1.Dianthus superbus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘧〈名〉 通蕖”∩花 蘧藕拔,蜃蛤剥。--张衡《西京赋》。李善注引薛综曰蘧,芙蕖。” 通遽”。驿车 仁义,先王之蘧庐也。--《庄子·天运》 蘧qú ⒈ ⒉ ⒊〈古〉通"蕖"∩花。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 遽 [jù] chỉ âm.
cây