學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Artemisia stellerianamáy dịch

fánPHIỀN

  1. 1.cây ngải Artemisia stellariana
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蘩〈名〉 白蒿 蘩,白蒿也。从草,緐声。--《说文》 蘩,皤蒿,又,蘩之丑。秋为蒿。--《尔雅·释草》。按,今苏俗谓之蓬蒿菜,叶似艾,粗于青蒿,白于众蒿,可为菹。 于以采蘩,于沼于沚。于以用之,公侯之事。--《诗·召南·采蘩》 世上名山无数多,花开花谢蘩还众。--《西游记》 菊科。一至二年生草本,嫩苗可食 蘩 fán〈名〉白蒿>《诗·召南·采蘩》"于以菜~于沼于沚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [fán] chỉ âm.

蘨 — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蘩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict