字義Nghĩa
lúa mìmáy dịch
míMY
- 1.kê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘼芜 蘼mí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 靡 [mí] chỉ âm.
cỏ
lúa mìmáy dịch
míMY
蘼芜 蘼mí
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 靡 [mí] chỉ âm.
cỏ