學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thờ phụng sựmáy dịch

qiánKIỀN

  1. 1.hành động một cách tôn kính
  2. 2.tôn kính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虔〈形〉 (会意。从虍,文声。虍,虎头。本义虎行走的样子) 同本义。引申为勇武、强固 虔,虎行皃。--《说文》 有虔秉钺。--《诗·商颂·长发》 诚敬;诚心 以告虔也。--《左传·庄公二十四年》 虔卜于先君也。--《左传·成公十二年》 纠虔天刑。--《国语·鲁语》 薛姨妈笑道果然如此,算我的孝心虔了。”--《红楼梦》 又如虔谢(真诚地感谢);虔恳(诚恳祈求);虔洁(诚实而纯洁);虔肃(诚实而严肃);虔恭(诚敬) 虔 〈动〉 杀戳 虔,杀也。秦晋之北,鄙谓贼为虔。--《方言》一 虔刘我边陲 虔qián恭敬~心。~敬。~肃。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict