學華語Kaori Dict

一秉虔誠

giản thể: 一秉虔诚

bǐngqiánchéng

ㄧ ㄅㄧㄥˇ ㄑㄧㄢˊ ㄔㄥˊ

NHẤT BỈNH KIỀN THÀNH

  1. 1.một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一秉虔誠 nghĩa là gì? · Kaori Dict