虔信
qiánxìn
[ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧㄣˋ]
KIỀN TÍN
- 1.sự sùng đạo
- 2.tận tụy (với tôn giáo)
- 3.(người) sùng đạo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sùng kính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.