學華語Kaori Dict

欠薪

qiànxīn

ㄑㄧㄢˋ ㄒㄧㄣ

KHIẾM TÂN

  1. 1.nợ lương
  2. 2.lương chưa trả

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家企業近6個月以來一直在欠薪。

    zhè jiā qǐyè jìn 6 gě yuè yǐlái yīzhí zài qiànxīn。

    Doanh nghiệp này đã拖欠工资 trong vòng 6 tháng gần đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict