例句Câu ví dụ
- 1
這家企業近6個月以來一直在欠薪。
zhè jiā qǐyè jìn 6 gě yuè yǐlái yīzhí zài qiànxīn。
Doanh nghiệp này đã拖欠工资 trong vòng 6 tháng gần đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
