學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên nước phong kiến cổ ở Shenxi và Hunanmáy dịch

GuóQUẮC

  1. 1.họ [Guo2]
  2. 2.Quắc, một nhóm thân tộc có thành viên nắm giữ tước công trong lãnh thổ triều đại Chu, bao gồm Quắc Tây 西虢國|西虢国[Xi1 Guo2guo2] và Quắc Đông 東虢國|东虢国[Dong1 Guo2guo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虢 (形声。从虎,寽声。本义虎所抓画之迹) 同本义 虢,虎所攫画明文也。--《说文》 周代国名。有东、西、南、北四虢 东虢。周文王弟虢叔所封之地,在今河南省荥阳,公元前767年为郑所灭 西虢,周文王弟虢仲的封地,在今陕西省宝鸡县东,公元前665年为秦所灭 南虢,周平王东迁,西虢徙于上阳,称南虢,春秋时灭于晋 北虢。虢仲后代的封地,在今山西省平陆县 谚所谓辅车相依,唇亡齿寒”者,其虞虢之谓也。--《左传·僖公五年》 唐代州名 虢 猛烈;暴烈 虢guó周代诸侯国名 ①在今陕西省宝鸡县东,后迁到河南省陕县东南。又称"东虢"。 ②在今河南省郑州西北。又称"西虢"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hổ) chỉ nghĩa, [lǜ] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict