假道伐虢
jiǎdàofáGuó
[ㄐㄧㄚˇ ㄉㄠˋ ㄈㄚˊ ㄍㄨㄛˊ]
GIẢ ĐẠO PHẠT QUẮC
- 1.mượn đường để chinh phạt nước Quắc
- 2.mượn tài nguyên của đồng minh để tấn công kẻ thù chung (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.