學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rồng conmáy dịch

qiúCẦU

  1. 1.rồng con có sừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虬 古代传说中的有角的龙 蚢,龙子有角者。从虫,按,俗字作虬。 有鳞曰蛟龙,有翼曰应龙,有角曰蚢龙,无角曰螭龙。--《广雅·释鱼》。按,龙雄有角,雌无角,龙子一角者蛟,两角者蚢,无角者螭也。” 母龙曰蛟,子曰蚢,其状鱼身如蛇尾,皮有珠。--《抱朴子》 驾青虬兮骖白螭。--屈原《涉江》 又如虬立(如虬龙般耸立。形容恣态骁勇矫健);虬虎(龙和虎。比喻英雄豪士);虬柱(雕绘虬龙的柱子);虬龙片甲(虬龙是罕见的动物,虽是一片鳞甲,也很难得。比喻贵重的物品 ) 虬〈形〉 盘曲,卷曲的样子 弓 虬(蚢)qiú ⒈〈古〉传说中的一种龙~龙。 ⒉像虬龙那样盘曲的~蟠。~髯。~枝。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict