字義Nghĩa
trứng giun, trứng vemáy dịch
jǐKỶ
- 1.ấu trùng chấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虮 虮子,即虱卵,虱的卵 牛马之气蒸,生虮虱。--《淮南子·虮虱》 又如虮子(虱的卵。常比喻微细的事物);虮虱(虱及其卵。比喻卑贱或微小);虮肝(比喻微小或珍贵的食物) 酒面上的浮沫 浮虮星沸,飞华萍接。--《晋书》 虮(蟣)jǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 几 [jǐ] chỉ âm.
貯 — côn trùng