學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trứng giun, trứng vemáy dịch

KỶ

  1. 1.ấu trùng chấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虮 虮子,即虱卵,虱的卵 牛马之气蒸,生虮虱。--《淮南子·虮虱》 又如虮子(虱的卵。常比喻微细的事物);虮虱(虱及其卵。比喻卑贱或微小);虮肝(比喻微小或珍贵的食物) 酒面上的浮沫 浮虮星沸,飞华萍接。--《晋书》 虮(蟣)jǐ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

貯 — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict