學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rắn độc lớnmáy dịch

huīHÔI

  1. 1.ốm yếu
  2. 2.không có tham vọng

huǐHUỶ

  1. 1.con rắn độc trong thần thoại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虺雙 陟彼崔嵬,我马虺雙。--《诗·周南·卷耳》 虺 (形声。从虫,兀声。本义蜥蜴) 同本义 胡为虺蜴。--《诗·小雅·正月》。陆疏一名蝾螈,水蜴也。或谓之号蟪,或谓之蛇毉。” 为虺弗摧。--《国语·吴语》 又如虺易(蜥蜴);虺蜓(蜥蜴和壁虎);虺蜥(蜥蜴) 毒蛇,俗你土虺蛇,大毒蛇。泛指蛇类 虺,蛇属,细颈大头,色如绶文,大者长七八尺。--《字汇》 维虺维蛇。--《诗·小雅·斯干》 虺,蝰地。--《广雅》 雄虺九首。--《楚辞·天问》 王 虺huǐ ⒈〈古〉传说中的毒蛇雄~九首(首头)。 ⒉〈古〉 虺huī 1.见"虺雙"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [wù] chỉ âm.

貪 — sâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict