學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruồi ngựa, ruồi chíchmáy dịch

méngMANH

  1. 1.ruồi trâu
  2. 2.người hay chỉ trích

méngMANH

  1. 1.biến thể cũ của 虻[meng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虻 虻科的各种大而强壮、飞行迅速的双翅蝇。成虫像蝇,生活在草丛,吮吸人兽的血液 蝱,啮牛飞虫也。从双虫,亡声。 博牛之蝱不可以破虮虱。--《史记》 又如虻蚊(蚊虻);虻翅(指刚萌生的极为细小的树叶。如虻之翅,故称) 箭的一种 通盲”。迅疾 虻(蝱)méng昆虫。形状像蝇但较蝇大,体灰黑色,翅透明。种类很多,常见的是牛~,生活在杂草丛中,雄的吸食植物的计液,雌的吸食人、畜的血液。幼虫生活在泥土中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

貭 — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict