字義Nghĩa
một loài giòimáy dịch
gèKHẤT
- 1.bọ chét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虼蚤 他会变苍蝇、蚊子、虼蚤。--《西游记》 虼蚤脸儿--好大面皮虼蚤的脸很小,喻人微言轻,没面子 虼蚤性比喻暴跳的脾气 虼gè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
貮 — côn trùng