字義Nghĩa
một loài cuamáy dịch
chàiSÁI
- 1.(bọ cạp)
- 2.một loại côn trùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虿 蛇、蝎类的毒虫的古称 虿(蠆)chài〈古〉称蝎子一类的毒虫蜂~有毒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
貿 — côn trùng