字義Nghĩa
con rệp cây, rệpmáy dịch
yáNHA
- 1.rệp vừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚜 蚜虫ˇ虫名。通称腻虫 蚜yá蚜虫,也叫"蜜虫"(因能分泌一种甜汁故名),俗称"腻虫"。体小,绿色,也有黄色或褐色的。有翅或无翅。种类很多,如麦~虫、菜~虫、棉~虫、桃~虫等,都是害虫 。吸食农作物的幼苗或嫩叶的汁液,桅很大消灭~虫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
Áp — côn trùng