字義Nghĩa
loài rắn có vệt đỏ, dùng làm thuốcmáy dịch
jièGIỚI
- 1.xem 蛤蚧[ge2 jie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚧〈名〉 蛤蚧 介壳虫 蚧虫 蚧jiè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 介 [jiè] chỉ âm.
Áp — côn trùng