字義Nghĩa
côn trùng sống dưới nướcmáy dịch
fúPHÙ
- 1.(bọ nước)
- 2.tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚨〈名〉 青蚨。古代用作铜钱的别名 蚨 fú 【青蚨】〈古〉铜钱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
Áp — côn trùng