字義Nghĩa
loài cá hai thùymáy dịch
xiǎnHIỆN
- 1.nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蜆|真蚬[zhen1 xian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚬 小蛤的一类 蚬xiǎn软体动物。介壳略呈心脏形,外面青黑或黄褐色,有环纹,里面青紫或白色。生活在淡水软泥中。肉可吃,壳可供药用 。 蚬xiàn 1.蝶类的幼虫。赤头,长寸许,吐丝作茧,悬于空中,俗名缢女。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 见 [jiàn] chỉ âm.
Âm — động vật thân mềm