學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

côn trùng ăn sách, quần áomáy dịch

zhùCHÚ

  1. 1.mối
  2. 2.đục khoét (côn trùng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛀 (形声。从虫,主声。本义蛀虫) 同本义 蠹侵嘉树,蛀耗米珠。--明·顾大韶《又后虱赋》 又如蛀食(谓蛀虫咬吃);蛀心虫(二化螟、三化螟、大螟、玉米螟等幼虫的统称);蛀书蠹(蛀蚀书卷的蠹鱼。借指只知啃书本读书的人);蛀书虫(蛀书蠹) 用同疰” 蛀 蠹蚀;被蛀虫咬坏 木犀蛀者,用芝麻带壳悬树上。--宋·苏轼《格物粗谈》 又如蛀孔(虫蛀咬后留下的孔洞); 蛀zhù ⒈咬木器、衣物等的小虫~虫。 ⒉虫子咬坏~蚀。遭虫~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [zhǔ] chỉ âm.

mối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict