例句Câu ví dụ
- 1
我蛀牙很多。
wǒ zhùyá hěn duō。
Tôi có nhiều răng sâu
- 2
我把蛀牙拔掉了。
wǒ bǎ zhùyá bádiào le。
Tôi đã nhổ răng sâu ra.
- 3
根據牙醫,蛀牙並不總是甜食所引起的。
gēnjù yáyī, zhùyá bìngbù zǒngshì tiánshí suǒ yǐnqǐ de。
Theo nha sĩ, sâu răng không phải lúc nào cũng do đồ ngọt gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
