學華語Kaori Dict

蛀牙

zhù

ㄓㄨˋ ㄧㄚˊ

CHÚ NHA

  1. 1.sâu răng
  2. 2.lỗ sâu răng
  3. 3.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我蛀牙很多。

    wǒ zhùyá hěn duō。

    Tôi có nhiều răng sâu

  • 2

    我把蛀牙拔掉了。

    wǒ bǎ zhùyá bádiào le。

    Tôi đã nhổ răng sâu ra.

  • 3

    根據牙醫,蛀牙並不總是甜食所引起的。

    gēnjù yáyī, zhùyá bìngbù zǒngshì tiánshí suǒ yǐnqǐ de。

    Theo nha sĩ, sâu răng không phải lúc nào cũng do đồ ngọt gây ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛀牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict