學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

còi sòmáy dịch

chēngSANH

  1. 1.con trai
  2. 2.ốc móng tay
  3. 3.Solecurtus constricta
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛏 蛏子 竹蛏等种类 蛏(蟶)chēng ⒈蛏子,蚌类软体动物。两块长方形的贝壳,呈淡褐色。生活在浅海泥沙中。肉鲜美可口。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [shèng] chỉ âm.

蚢 — động vật thân mềm

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict