字義Nghĩa
cua biểnmáy dịch
móuMÂU
- 1.cua biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛑 同蟊”。食苗根的害虫 喻作残酷剥削人民的官吏 蛑贼远屏,奸轨埽迹。--《封丘令王元宾碑》 蝤蛑”(即梭子蟹)的单称 蛑móu 蛑máo 1.食苗根的害虫名。 2.比喻贪冒贼害。 3.见"蛑蝤"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 牟 [móu] chỉ âm.
蚑 — côn trùng