學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sán dâymáy dịch

huíHỒI

  1. 1.biến thể cũ của 蛔[hui2]

huíHỒI

  1. 1.biến thể của 蛔[hui2]

huíHỒI

  1. 1.giun đũa
  2. 2.Ascaris lumbricoides

huíHỒI

  1. 1.biến thể cũ của 蛔[hui2]

huíHỒI

  1. 1.biến thể cũ của 蛔[hui2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蛔 蛔虫 蛕,腹中长虫也。从虫,有声。字亦作蛓,俗作蛔。--《说文》 又如蛔厥(中医病名。症状有腹痛、呕吐、四肢冰凉等。为比较厉害的蛔虫感染症,因为可以发生神经症状,如脑膜炎一样的症状,故有厥”之称) 蛔(蛓)huí蛔虫,寄生在人或其它动物肠腔里的蠕虫。体细长圆筒形,像蚯蚓而无环节,白色或黄色,雌大,雄小。掠夺宿主的养料,并能引起疾病,损害人、畜等的健康。 蛔虫的寿命一般为一年左右。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [huí] chỉ âm.

sán

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict