字義Nghĩa
con giun đấtmáy dịch
yīY
- 1.bọ mù gỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛜yī 1.见"蛜蝛"。 2.见"蛜"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 伊 [yī] chỉ âm.
蚜 — côn trùng
con giun đấtmáy dịch
yīY
蛜yī 1.见"蛜蝛"。 2.见"蛜"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 伊 [yī] chỉ âm.
蚜 — côn trùng