字義Nghĩa
con trai còimáy dịch
kuòKHOÁT
- 1.dùng trong 蛞螻|蛞蝼[kuo4 lou2]
- 2.dùng trong 蛞蝓[kuo4 yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛞蝼 蛞蝓 蛞kuò ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蚞 — côn trùng