字義Nghĩa
chuột cắn, châu chấumáy dịch
qióngCUNG
- 1.lo lắng
- 2.châu chấu
- 3.con dế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛩〈名〉 蝗虫的别名 飞蛩满野。--《淮南子》 传说中的异兽名 古书上指蟋蟀 蛩qióng〈古〉 ⒈蝗虫。 ⒉ 蛩gǒng 1.即蚰蜒。《方言》第十一"蚰蜓……北燕谓之?蚭"晋郭璞注"江东呼蛩。"一说,马陆的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.马陆》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蚩 — côn trùng