字義Nghĩa
ngủ đôngmáy dịch
zhéTRẬP
- 1.nghỉ đông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛰 (形声。从虫,执声。本义动物冬眠,藏起来不食不动) 同本义 蛰,藏也。--《说文》 蛰,静也。--《尔雅》 蛰虫始振。--《吕氏春秋·孟春》 龙蛇之蛰,以存身也。--《易·系辞下》。虞注蛰,潜藏也。” 又如蛰地(谓潜藏在地下) 虫类伏藏洞穴不出 掌攻蛰兽。--《周礼·穴氏》 又如蛰户(动物藏伏的洞穴) 喻潜藏而未披露 久蛰之人心。--孙文《黄花冈七十二烈士事略序》 蛰(蟯)zhé动物冬眠,藏起来不吃不动~伏。~虫。入~。惊~。〈喻〉人隐藏不出~居。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蛰伏ngủ đông
- 蛰居sống ẩn dật
- 蛰眠ngủ đông
- 蛰藏ngủ đông
- 蛰虫côn trùng ngủ đông
- 冬蛰sự ngủ đông
- 启蛰Thức Tỉnh từ Ngủ Đông
- 惊蛰Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba