學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冬蟄
冬蟄
giản thể:
冬蛰
dōng
zhé
[ㄉㄨㄥ ㄓㄜˊ]
ĐÔNG TRẬP
1.
sự ngủ đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冬天
dōngtiān
mùa đông
冬季
dōngjì
mùa đông
冬
dōng
mùa đông
蟄
zhé
nghỉ đông
鼕
Dōng
họ [Dong1]
鼕
dōng
thùng thùng
丁冬
dīngdōng
tiếng chuông reo
佳冬
Jiādōng
thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
冬
đông
mùa đông
蟄
trập
ngủ đông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
動輒
dòngzhé
dễ dàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冬蛰 nghĩa là gì? · Kaori Dict