字義Nghĩa
ngủ đôngmáy dịch
zhéTRẬP
- 1.nghỉ đông
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蟑 — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蟄伏ngủ đông
- 蟄居sống ẩn dật
- 蟄眠ngủ đông
- 蟄藏ngủ đông
- 蟄蟲côn trùng ngủ đông
- 冬蟄sự ngủ đông
- 啟蟄Thức Tỉnh từ Ngủ Đông
- 驚蟄Kinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 6-20 tháng Ba