學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

蜘蛛 có chân dàimáy dịch

shāoSAO

  1. 1.nhện chân dài

xiāoSAO

  1. 1.dùng trong 螵蛸[piao1xiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蟰蛸” shao 蟢子 螵蛸” xiao 螳螂的卵块。产在桑树上的叫桑螵蛸”,可入药。又名蜱蛸” 蛸xiāo ⒈ 蛸shāo ⒈

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Sò — động vật thân mềm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蛸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict