字義Nghĩa
bướm loạimáy dịch
jiáGIÁP
- 1.xem 蛺蝶|蛱蝶[jia2 die2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 夾 [jiā] chỉ âm.
Bướm — côn trùng
bướm loạimáy dịch
jiáGIÁP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 夾 [jiā] chỉ âm.
Bướm — côn trùng