學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quái vật biển có thể biến hìnhmáy dịch

shènTHẬN

  1. 1.con trai khổng lồ
  2. 2.(thần thoại) quái vật trai được cho là thở ra hơi nước tạo thành ảo ảnh các tòa nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜃〈名〉 (形声。从虫,辰声。本义大蛤) 同本义 蜃,雉入海化为蜃。--《说文》 蜃,大蛤也。--《周礼·掌蜃》注 小曰蛤,大曰蜃。皆介物,蚌类也。--《国语·晋语》注 旦瓯文蜃。--《周书·王会》 激女之山多蜃珧。--《东山经》 春献鳖蜃。--《周礼·天官·鳖人》 又如蜃蛤(大蛤和蛤蜊);蜃窗(大蛤壳磨薄后镶嵌以透明的窗子);蜃珧(蚌蛤之属);蜃贝(贝壳的一种,可作饰物);蜃醢(以蚌蛤类肉制成的酱) 古祭器。画有蜃形的漆尊 凡山川四方,用蜃。--《周礼·春官·鬯人》 又如蜃 蜃shèn ⒈蛤蜊。 ⒉ 大蜃吐气而形成的。〈喻〉虚无缥缈的事物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [chén] chỉ âm.

Ốc — động vật thân mềm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict