學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

zhēTRIẾT

  1. 1.chích

zhéTRIẾT

  1. 1.sứa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜇 毒虫叮刺 苦咸酸辛,虽蜇吻裂鼻,缩舍涩齿,而咸有笃好之者。--唐·柳宗元《读韩愈所著毛颖传后题》 又如蜇杀(毒虫叮咬致死);蝎子蜇人;蜇螫(毒蛇咬) 刺痛;刺伤 乡豪取而尝之,蜇于口,惨于腹。--《列子》 又如切洋葱蜇眼睛;蜇鼻(刺激鼻子而感到微痛) 折磨;毒害;苦楚 如来!我师徒受了万蜇千魔,自东土拜到此处,蒙如来吩咐传经。--《西游记》 蜇 腔肠动物。即水母”。俗称海蜇” 蜇zhē ⒈蜂、蝎等有毒腺的虫子刺人或牲畜被蜂~了。 ⒉某些东西刺激皮肤或器官,致使感到不适烟雾~鼻。 蜇zhé

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [zhé] chỉ âm.

Ốc — động vật thân mềm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict