字義Nghĩa
bướm longmáy dịch
tíngĐÌNH
- 1.xem 蜻蜓[qing1 ting2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见[蜻蜓] 蜓tíng ⒈ ⒉ 蜓diàn 1.见"蝘蜓"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
Bướm — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蜻蜓con chuồn chuồn
- 堰蜓座Chamaeleon (chòm sao)
- 蜻蜓目Odonata, bộ gồm khoảng 6.000 loài chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim
- 蜻蜓點水nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ
- 蜻蜓撼石柱nghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao khả năng của mình