字義Nghĩa
cicada, châu chấu tomáy dịch
tiáoĐIÊU
- 1.ve sầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜩〈名〉 (形声。从虫,周声。本义蝉) 同本义 蜩,蝉也。--《说文》 五月鸣蜩。--《诗·豳风·七月》 如蜩如螗。--《诗·大雅·荡》 爵鷃蜩范。--《礼记·内则》 旁鸣蜩蝩属。--《考工记·梓人》 见佝偻者承蜩。--《庄子·达生》 又如蜩沸(蝉鸣声、汤沸声。比喻喧哗纷乱到极点);蜩梁(蝉的别名);蜩范(蝉和蜂);蜩甲(蝉脱落的外壳);蜩蚬(蜩蝉。即蝉) 蜩tiáo〈古〉指蝉寒~。 蜩diào 1.见"蜩蟳"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tích — côn trùng