學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con vật thần thoại giống rùamáy dịch

VỰC

  1. 1.sinh vật huyền thoại
  2. 2.ếch nhái
  3. 3.sâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜮 (形声。从虫。本义鬼名。传说中一种能含沙射人的动物) 同本义 为鬼为魊。--《诗·小雅·何人斯》。传短狐也” 蜮伤躬只。--《楚辞·大招》 又如蜮势鬼形(形容像鬼怪般凶恶吓人的样子);蜮祥(灾变将至的征兆);蜮射(蜮含沙射人为灾,使人得病) 一种食禾苗的害虫 大草不生,又无螟蜮。--《吕氏春秋》 蜮(魊)yù传说中一种能含沙射人的动物~射。妖为鬼~必成灾(鬼蜮〈喻〉阴险的人)。 蜮guō 1.蛤蟆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

Tích — giun

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict