學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bướm độcmáy dịch

guǒQUẢ

  1. 1.dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜾蠃 蜾guǒ 子,因而用"螟蛉子"作为抱养孩子的代称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [guǒ] chỉ âm.

Tích — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict