字義Nghĩa
bướm độcmáy dịch
guǒQUẢ
- 1.dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜾蠃 蜾guǒ 子,因而用"螟蛉子"作为抱养孩子的代称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 果 [guǒ] chỉ âm.
Tích — côn trùng