學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rếtmáy dịch

xiēHIẾT

  1. 1.biến thể của 蠍|蝎[xie1]

xiēHIẾT

  1. 1.bọ cạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝎 毒虫名。也称钳蝎”。节肢动物门,蜘蛛纲,蜘蛛亚纲,蝎目 蝎,蝤蛴也。从虫,曷声。--《说文》 虽蝎焉避之。--《国语·晋语》 虽蝎谮之。--《国语·鲁语》 又如蝎梢(蝎子的尾巴);蝎蝎螫螫(比喻在小事情上过分关心或怜惜);蝎子(钳蝎;钳蝎之子);蝎唇(状如蝎子嘴的酒器);蝎子妈(方言。比喻最恶毒、惹不得的人) 蝎(蠍)xiē蝎子,蛛形节肢动物,卵胎生。体黄褐色。下腮长成螯状。胸脚四对◇腹狭长,末端有毒钩,用来御敌和捕吃昆虫等。干燥的全虫可供药用。 蝎hé 1.木中蛀虫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tạc — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict