字義Nghĩa
snailmáy dịch
yúDU
- 1.dùng trong 蛞蝓[kuo4 yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝓〈名〉 虫名。 生甲必龟贝,勿生蝓与蜞。--明·刘基《歌行》 蝓yú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
Vật — thân mềm