學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài Daboia siamensis, rắn hổ mang phương Đôngmáy dịch

kuíKHUÊ

  1. 1.dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蝰〈名〉 蝰蛇 恶蛇甚多,四五月青蝰…白蝰…三角之类,皆毒之猛烈者。--《本草纲目》 蝰蛇 蝰kuí蝰蛇,毒蛇之一,生活于森林或草地里。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [kuí] chỉ âm.

giun

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蝰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict