字義Nghĩa
loài Daboia siamensis, rắn hổ mang phương Đôngmáy dịch
kuíKHUÊ
- 1.dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝰〈名〉 蝰蛇 恶蛇甚多,四五月青蝰…白蝰…三角之类,皆毒之猛烈者。--《本草纲目》 蝰蛇 蝰kuí蝰蛇,毒蛇之一,生活于森林或草地里。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 奎 [kuí] chỉ âm.
giun