字義Nghĩa
ruồi giườngmáy dịch
chūn
- 1.rệp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝽 蝽科昆虫的总称,共有5000余种 蝽chūn 1.芜杂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 春 [chūn] chỉ âm.
côn trùng
ruồi giườngmáy dịch
chūn
蝽 蝽科昆虫的总称,共有5000余种 蝽chūn 1.芜杂。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 春 [chūn] chỉ âm.
côn trùng